99 Reciprocate Là Gì mới nhất

reciprocate tiếng Anh là gì?

reciprocate tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng reciprocate trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Reciprocate là gì

Thông tin thuật ngữ reciprocate tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

reciprocate(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ reciprocate

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa – Khái niệm

reciprocate tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ reciprocate trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ reciprocate tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Master Production Scheduling ( Mps Là Gì ? Định Nghĩa Và Giải Thích Ý Nghĩa

reciprocate /ri”siprəkeit/* ngoại động từ- trả, đền đáp lại; đáp lại (tình cảm)=to reciprocate a favour+ trả ơn=to reciprocate someone”s affection+ đáp lại lòng thương yêu của ai=to reciprocate someone”s good wishes+ chúc lại ai- cho nhau, trao đổi lẫn nhau=reciprocate each other”s affection+ họ thương yêu lẫn nhau- (kỹ thuật) làm cho chuyển động qua lại (pittông…)- (toán học) thay đổi cho nhau* nội động từ- đáp lại; chúc lại- (kỹ thuật) chuyển động qua lại (pittông…)- (toán học) thay đổi cho nhau

Thuật ngữ liên quan tới reciprocate

Tóm lại nội dung ý nghĩa của reciprocate trong tiếng Anh

reciprocate có nghĩa là: reciprocate /ri”siprəkeit/* ngoại động từ- trả, đền đáp lại; đáp lại (tình cảm)=to reciprocate a favour+ trả ơn=to reciprocate someone”s affection+ đáp lại lòng thương yêu của ai=to reciprocate someone”s good wishes+ chúc lại ai- cho nhau, trao đổi lẫn nhau=reciprocate each other”s affection+ họ thương yêu lẫn nhau- (kỹ thuật) làm cho chuyển động qua lại (pittông…)- (toán học) thay đổi cho nhau* nội động từ- đáp lại; chúc lại- (kỹ thuật) chuyển động qua lại (pittông…)- (toán học) thay đổi cho nhau

Đây là cách dùng reciprocate tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ reciprocate tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập christmasloaded.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

reciprocate /ri”siprəkeit/* ngoại động từ- trả tiếng Anh là gì? đền đáp lại tiếng Anh là gì? đáp lại (tình cảm)=to reciprocate a favour+ trả ơn=to reciprocate someone”s affection+ đáp lại lòng thương yêu của ai=to reciprocate someone”s good wishes+ chúc lại ai- cho nhau tiếng Anh là gì? trao đổi lẫn nhau=reciprocate each other”s affection+ họ thương yêu lẫn nhau- (kỹ thuật) làm cho chuyển động qua lại (pittông…)- (toán học) thay đổi cho nhau* nội động từ- đáp lại tiếng Anh là gì? chúc lại- (kỹ thuật) chuyển động qua lại (pittông…)- (toán học) thay đổi cho nhau

  • Bà bầu bị đi ngoài làm thế nào
  • Làm thế nào để liên hệ với facebook
  • Giờ thì anh đã biết mất em đau thế nào
  • Chi bộ abcxyz đầu tiên ở việt nam